Cách viết chữ 摈 (bìn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to reject, to expel, to discard · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 摈 |
|---|---|
| Pinyin | bìn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6448 |
Nghĩa tiếng Anh
- to reject
- to expel
- to discard
- to exclude
- to renounce
Nghĩa: to reject, to expel, to discard · 13 nét
| Chữ Hán | 摈 |
|---|---|
| Pinyin | bìn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+6448 |