Cách viết chữ 涔 (cén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: overflow, rainwater, tearful · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 涔
Thứ tự nét từng bước của chữ 涔

Luyện viết chữ 涔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán涔
Pinyincén
Số nét10
UnicodeU+6D94

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 涔 →