Cách viết chữ 淬 (cuì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dip into water, to temper · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 淬
Thứ tự nét từng bước của chữ 淬

Luyện viết chữ 淬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán淬
Pinyincuì
Số nét11
UnicodeU+6DEC

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 淬 →