Cách viết chữ 漕 (cáo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: transport by water, watercourse, canal · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 漕 |
|---|---|
| Pinyin | cáo |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6F15 |
Nghĩa tiếng Anh
- transport by water
- watercourse
- canal
Nghĩa: transport by water, watercourse, canal · 14 nét
| Chữ Hán | 漕 |
|---|---|
| Pinyin | cáo |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+6F15 |