Cách viết chữ 焯 (chāo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to blanch (cooking), to scald · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 焯 |
|---|---|
| Pinyin | chāo |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+712F |
Nghĩa tiếng Anh
- to blanch (cooking)
- to scald
Nghĩa: to blanch (cooking), to scald · 12 nét
| Chữ Hán | 焯 |
|---|---|
| Pinyin | chāo |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+712F |