Cách viết chữ 爨 (cuàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Cuan, cooking-stove, to cook · 30 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 爨 |
|---|---|
| Pinyin | cuàn |
| Số nét | 30 |
| Unicode | U+7228 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Cuan
- cooking-stove
- to cook
Nghĩa: surname Cuan, cooking-stove, to cook · 30 nét
| Chữ Hán | 爨 |
|---|---|
| Pinyin | cuàn |
| Số nét | 30 |
| Unicode | U+7228 |