Cách viết chữ 牚 (chēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 撐|撑[cheng1] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 牚 |
|---|---|
| Pinyin | chēng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+725A |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 撐|撑[cheng1]
Nghĩa: variant of 撐|撑[cheng1] · 12 nét
| Chữ Hán | 牚 |
|---|---|
| Pinyin | chēng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+725A |