Cách viết chữ 産 (chǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Japanese variant of 產|产 · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 産 |
|---|---|
| Pinyin | chǎn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7523 |
Nghĩa tiếng Anh
- Japanese variant of 產|产
Nghĩa: Japanese variant of 產|产 · 11 nét
| Chữ Hán | 産 |
|---|---|
| Pinyin | chǎn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7523 |