Cách viết chữ 瘛 (chì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 瘛瘲|瘛疭[chi4 zong4] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘛 |
|---|---|
| Pinyin | chì |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+761B |
Nghĩa tiếng Anh
- see 瘛瘲|瘛疭[chi4 zong4]
Nghĩa: see 瘛瘲|瘛疭[chi4 zong4] · 15 nét
| Chữ Hán | 瘛 |
|---|---|
| Pinyin | chì |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+761B |