Cách viết chữ 眵 (chī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: discharge (rheum) from the mucous membranes of the eyes · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 眵
Thứ tự nét từng bước của chữ 眵

Luyện viết chữ 眵 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán眵
Pinyinchī
Số nét11
UnicodeU+7735

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 眵 →