Cách viết chữ 瞋 (chēn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to stare at angrily, variant of 嗔[chen1] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瞋 |
|---|---|
| Pinyin | chēn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+778B |
Nghĩa tiếng Anh
- to stare at angrily
- variant of 嗔[chen1]
Nghĩa: to stare at angrily, variant of 嗔[chen1] · 15 nét
| Chữ Hán | 瞋 |
|---|---|
| Pinyin | chēn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+778B |