Cách viết chữ 祠 (cí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: shrine, to offer a sacrifice · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 祠 |
|---|---|
| Pinyin | cí |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+7960 |
Nghĩa tiếng Anh
- shrine
- to offer a sacrifice
Nghĩa: shrine, to offer a sacrifice · 9 nét
| Chữ Hán | 祠 |
|---|---|
| Pinyin | cí |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+7960 |