Cách viết chữ 笞 (chī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to whip with bamboo strips · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 笞 |
|---|---|
| Pinyin | chī |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7B1E |
Nghĩa tiếng Anh
- to whip with bamboo strips
Nghĩa: to whip with bamboo strips · 11 nét
| Chữ Hán | 笞 |
|---|---|
| Pinyin | chī |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+7B1E |