Cách viết chữ 篡 (cuàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to seize, to usurp, old variant of 篡[cuan4] · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 篡
Thứ tự nét từng bước của chữ 篡

Luyện viết chữ 篡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán篡
Pinyincuàn
Số nét16
UnicodeU+7BE1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 篡

TừPinyinNghĩa
篡改cuàn gǎito tamper with; to falsify
编篡biān cuànto fabricate (sth)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 篡 →