Cách viết chữ 篪 (chí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bamboo flute with 7 or 8 holes · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 篪 |
|---|---|
| Pinyin | chí |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7BEA |
Nghĩa tiếng Anh
- bamboo flute with 7 or 8 holes
Nghĩa: bamboo flute with 7 or 8 holes · 16 nét
| Chữ Hán | 篪 |
|---|---|
| Pinyin | chí |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7BEA |