Cách viết chữ 瞠 (chēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: stare at sth beyond reach · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瞠 |
|---|---|
| Pinyin | chēng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+77A0 |
Nghĩa tiếng Anh
- stare at sth beyond reach
Nghĩa: stare at sth beyond reach · 16 nét
| Chữ Hán | 瞠 |
|---|---|
| Pinyin | chēng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+77A0 |