Cách viết chữ 碜 (chěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: gritty (of food), unsightly · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 碜 |
|---|---|
| Pinyin | chěn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+789C |
Nghĩa tiếng Anh
- gritty (of food)
- unsightly
Nghĩa: gritty (of food), unsightly · 13 nét
| Chữ Hán | 碜 |
|---|---|
| Pinyin | chěn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+789C |