Cách viết chữ 瘳 (chōu) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to convalesce, to recover, to heal · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘳 |
|---|---|
| Pinyin | chōu |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7633 |
Nghĩa tiếng Anh
- to convalesce
- to recover
- to heal
Nghĩa: to convalesce, to recover, to heal · 16 nét
| Chữ Hán | 瘳 |
|---|---|
| Pinyin | chōu |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7633 |