Cách viết chữ 皴 (cūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: chapped, cracked · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 皴
Thứ tự nét từng bước của chữ 皴

Luyện viết chữ 皴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán皴
Pinyincūn
Số nét12
UnicodeU+76B4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 皴 →