Cách viết chữ 疮 (chuāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: sore, skin ulcer · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 疮
Thứ tự nét từng bước của chữ 疮

Luyện viết chữ 疮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疮
Pinyinchuāng
Số nét9
UnicodeU+75AE

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 疮

TừPinyinNghĩa
疮疤chuāng bāscar

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疮 →