Cách viết chữ 瘁 (cuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: care-worn, distressed, tired · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瘁 |
|---|---|
| Pinyin | cuì |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7601 |
Nghĩa tiếng Anh
- care-worn
- distressed
- tired
- overworked
- sick
- weary
Nghĩa: care-worn, distressed, tired · 13 nét
| Chữ Hán | 瘁 |
|---|---|
| Pinyin | cuì |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+7601 |