Cách viết chữ 猹 (chá) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: Badger-like wild animal · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 猹 |
|---|---|
| Pinyin | chá |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7339 |
Nghĩa tiếng Anh
- Badger-like wild animal
Nghĩa: Badger-like wild animal · 12 nét
| Chữ Hán | 猹 |
|---|---|
| Pinyin | chá |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7339 |