Cách viết chữ 猝 (cù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: abrupt, sudden, unexpected · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 猝
Thứ tự nét từng bước của chữ 猝

Luyện viết chữ 猝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán猝
Pinyincù
Số nét11
UnicodeU+731D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 猝 →