Cách viết chữ 潺 (chán) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: flow, trickle (of water) · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 潺
Thứ tự nét từng bước của chữ 潺

Luyện viết chữ 潺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán潺
Pinyinchán
Số nét15
UnicodeU+6F7A

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 潺 →