Cách viết chữ 炽 (chì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to burn, to blaze, splendid · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 炽 |
|---|---|
| Pinyin | chì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+70BD |
Nghĩa tiếng Anh
- to burn
- to blaze
- splendid
- illustrious
Nghĩa: to burn, to blaze, splendid · 9 nét
| Chữ Hán | 炽 |
|---|---|
| Pinyin | chì |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+70BD |