Cách viết chữ 淙 (cóng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: noise of water · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 淙 |
|---|---|
| Pinyin | cóng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DD9 |
Nghĩa tiếng Anh
- noise of water
Nghĩa: noise of water · 11 nét
| Chữ Hán | 淙 |
|---|---|
| Pinyin | cóng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DD9 |