Cách viết chữ 杈 (chā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fork of a tree, pitchfork, branches of a tree · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 杈 |
|---|---|
| Pinyin | chā (cũng đọc: chà) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6748 |
Nghĩa tiếng Anh
- fork of a tree
- pitchfork
- branches of a tree
Nghĩa: fork of a tree, pitchfork, branches of a tree · 7 nét
| Chữ Hán | 杈 |
|---|---|
| Pinyin | chā (cũng đọc: chà) |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+6748 |