Cách viết chữ 茬 (chá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: stubble land after crop has been taken, a second crop obtained by rotation of land, an opportunity · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 茬
Thứ tự nét từng bước của chữ 茬

Luyện viết chữ 茬 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán茬
Pinyinchá
Số nét9
UnicodeU+832C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 茬 →