Cách viết chữ 菖 (chāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 菖蒲[chang1 pu2] · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 菖 |
|---|---|
| Pinyin | chāng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83D6 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 菖蒲[chang1 pu2]
Nghĩa: see 菖蒲[chang1 pu2] · 11 nét
| Chữ Hán | 菖 |
|---|---|
| Pinyin | chāng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+83D6 |