Cách viết chữ 晁 (cháo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Chao · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 晁 |
|---|---|
| Pinyin | cháo |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6641 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Chao
Nghĩa: surname Chao · 10 nét
| Chữ Hán | 晁 |
|---|---|
| Pinyin | cháo |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+6641 |