Cách viết chữ 忡 (chōng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: grieved, distressed, sad · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 忡 |
|---|---|
| Pinyin | chōng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5FE1 |
Nghĩa tiếng Anh
- grieved
- distressed
- sad
- uneasy
Nghĩa: grieved, distressed, sad · 7 nét
| Chữ Hán | 忡 |
|---|---|
| Pinyin | chōng |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+5FE1 |