Cách viết chữ 铳 (chòng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ancient firearm, gun · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 铳 |
|---|---|
| Pinyin | chòng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94F3 |
Nghĩa tiếng Anh
- ancient firearm
- gun
Nghĩa: ancient firearm, gun · 11 nét
| Chữ Hán | 铳 |
|---|---|
| Pinyin | chòng |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+94F3 |