Cách viết chữ 蹙 (cù) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to knit (one's brows), wrinkled (of brows), to hesitate · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹙 |
|---|---|
| Pinyin | cù |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+8E59 |
Nghĩa tiếng Anh
- to knit (one's brows)
- wrinkled (of brows)
- to hesitate
- distressed