Cách viết chữ 忖 (cǔn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to ponder, to speculate, to consider · 6 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 忖 |
|---|---|
| Pinyin | cǔn |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5FD6 |
Nghĩa tiếng Anh
- to ponder
- to speculate
- to consider
- to guess
Nghĩa: to ponder, to speculate, to consider · 6 nét
| Chữ Hán | 忖 |
|---|---|
| Pinyin | cǔn |
| Số nét | 6 |
| Unicode | U+5FD6 |