Cách viết chữ 脞 (cuǒ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chopped meat, trifles · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 脞 |
|---|---|
| Pinyin | cuǒ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+811E |
Nghĩa tiếng Anh
- chopped meat
- trifles
Nghĩa: chopped meat, trifles · 11 nét
| Chữ Hán | 脞 |
|---|---|
| Pinyin | cuǒ |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+811E |