Cách viết chữ 蹉 (cuō) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to error, to slip, to miss · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蹉 |
|---|---|
| Pinyin | cuō |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8E49 |
Nghĩa tiếng Anh
- to error
- to slip
- to miss
- to err
Nghĩa: to error, to slip, to miss · 16 nét
| Chữ Hán | 蹉 |
|---|---|
| Pinyin | cuō |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8E49 |