Cách viết chữ 嗒 (dā) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to despair · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嗒
Thứ tự nét từng bước của chữ 嗒

Luyện viết chữ 嗒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嗒
Pinyindā (cũng đọc: tà)
Số nét12
UnicodeU+55D2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嗒 →