Cách viết chữ 嗲 (diǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: coy, childish · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嗲
Thứ tự nét từng bước của chữ 嗲

Luyện viết chữ 嗲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嗲
Pinyindiǎ
Số nét13
UnicodeU+55F2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嗲 →