Cách viết chữ 殆 (dài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dangerous, perilous, to endanger · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 殆
Thứ tự nét từng bước của chữ 殆

Luyện viết chữ 殆 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán殆
Pinyindài
Số nét9
UnicodeU+6B86

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 殆 →