Cách viết chữ 氡 (dōng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: radon (chemistry) · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 氡
Thứ tự nét từng bước của chữ 氡

Luyện viết chữ 氡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán氡
Pinyindōng
Số nét9
UnicodeU+6C21

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 氡 →