Cách viết chữ 氮 (dàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: nitrogen (chemistry) · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 氮
Thứ tự nét từng bước của chữ 氮

Luyện viết chữ 氮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán氮
Pinyindàn
Số nét12
UnicodeU+6C2E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 氮

TừPinyinNghĩa
氮肥dàn féi

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 氮 →