Cách viết chữ 渎 (dú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: disrespectful, (literary) ditch · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 渎
Thứ tự nét từng bước của chữ 渎

Luyện viết chữ 渎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán渎
Pinyindú
Số nét11
UnicodeU+6E0E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 渎 →