Cách viết chữ 氐 (dī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of an ancient tribe, foundation, on the whole · 5 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氐 |
|---|---|
| Pinyin | dī (cũng đọc: dǐ) |
| Số nét | 5 |
| Unicode | U+6C10 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of an ancient tribe
- foundation
- on the whole