Cách viết chữ 殚 (dān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: entirely, to exhaust · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 殚 |
|---|---|
| Pinyin | dān |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6B9A |
Nghĩa tiếng Anh
- entirely
- to exhaust
Nghĩa: entirely, to exhaust · 12 nét
| Chữ Hán | 殚 |
|---|---|
| Pinyin | dān |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+6B9A |