Cách viết chữ 宕 (dàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: dissipated, put off · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 宕
Thứ tự nét từng bước của chữ 宕

Luyện viết chữ 宕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán宕
Pinyindàng
Số nét8
UnicodeU+5B95

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 宕 →