Cách viết chữ 踮 (diǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to stand on tiptoe, Taiwan pr. [dian4] · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 踮
Thứ tự nét từng bước của chữ 踮

Luyện viết chữ 踮 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán踮
Pinyindiǎn
Số nét15
UnicodeU+8E2E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 踮 →