Cách viết chữ 踱 (duó) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to stroll, to pace, Taiwan pr. [duo4] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 踱 |
|---|---|
| Pinyin | duó |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8E31 |
Nghĩa tiếng Anh
- to stroll
- to pace
- Taiwan pr. [duo4]
Nghĩa: to stroll, to pace, Taiwan pr. [duo4] · 16 nét
| Chữ Hán | 踱 |
|---|---|
| Pinyin | duó |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8E31 |