Cách viết chữ 虰 (dīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 虰蛵[ding1 xing2] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 虰 |
|---|---|
| Pinyin | dīng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8670 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 虰蛵[ding1 xing2]
Nghĩa: see 虰蛵[ding1 xing2] · 8 nét
| Chữ Hán | 虰 |
|---|---|
| Pinyin | dīng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+8670 |