Cách viết chữ 怼 (duì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (Internet slang) to attack verbally, to publicly criticize, to call out · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 怼 |
|---|---|
| Pinyin | duì (cũng đọc: duǐ) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+603C |
Nghĩa tiếng Anh
- (Internet slang) to attack verbally
- to publicly criticize
- to call out
- dislike
- hate