Cách viết chữ 跺 (duò) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 跺[duo4], to stamp one's feet · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 跺
Thứ tự nét từng bước của chữ 跺

Luyện viết chữ 跺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán跺
Pinyinduò
Số nét13
UnicodeU+8DFA

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 跺 →